Vocabulary (page 18-19)

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/19

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

20 Terms

1
New cards

allergic

(a) liên quan đến dị ứng

2
New cards

disorder

(n) sự rối loạn, chaos

3
New cards

scent

(n) mùi hương đặc trưng = distinctive smell, characteristic smell

4
New cards

attic

(n) gác mái

5
New cards

sealed

(a) closed; mang tính niệm phong, kín mít

6
New cards

filter

(n) bộ lọc

7
New cards

purify

(v) to remove contaminants from; làm sạch

8
New cards

mutate

(v) làm đột biến, trở nên đột biến

9
New cards

symptom

(n) triệu chứng

10
New cards

virtually

(adv) almost = hầu như, gần như

11
New cards

trigger

(v) to start, to initiate = kích hoạt, gây ra (n) cò súng

12
New cards

anaphylactic

(a) mang tính phản vệ

13
New cards

rash

(n) phát ban (a) doing sth that may not be sensible without first thinking the possible results; reckless; inconsiderate; liều lĩnh, không suy nghĩ

14
New cards

irritable

(a) getting annoyed easily; dễ cáu bẳn; bad-tempered

15
New cards

bowel

(n) ruột; intestine

16
New cards

migraine

(n) đau nữa đầu

17
New cards

syndrome

(n) hội chứng

18
New cards

ailment

(n) illness, disease

19
New cards

diagnosis

(n) sự chẩn đoán

20
New cards

diversification

(n) sự đa dạng hóa