Home
Explore
Exams
Search for anything
Login
Get started
Home
Language
English
UNIT 1: Life stories
0.0
(0)
Rate it
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Card Sorting
1/23
Earn XP
Description and Tags
English
Add tags
Study Analytics
All
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
No study sessions yet.
24 Terms
View all (24)
Star these 24
1
New cards
waver
(v,n) do dự, lưỡng lự
2
New cards
admire
(v) ngưỡng mộ
3
New cards
admiration
(n) sự ngưỡng mộ
4
New cards
stimulate
(v) kích thích, khơi gợi
5
New cards
stimulation
(n) sự kích thích, sự khơi gợi
6
New cards
creativity
(n) sự sáng tạo
7
New cards
create
(v) tạo ra, sáng tạo
8
New cards
innovation
(n) sự cách tân, sự đổi mới
9
New cards
innovate
(v)cách tân, đổi mới
10
New cards
inspire
(v) truyền cảm hứng
11
New cards
inspiration
(n) nguồn cảm hứng
12
New cards
influential
(adj) có sức ảnh hưởng
13
New cards
trophy
(n) cúp, chiến lợi phẩm
14
New cards
chef
(n) đầu bếp trưởng
15
New cards
determine
(v) quyết tâm, xác định
16
New cards
determination
(n) sự quyết tâm, sự xác định
17
New cards
talented
(adj) tài năng, có tài
18
New cards
distinguished
(adj) kiệt xuất, lỗi lạc
19
New cards
respectable
(adj) đáng kính, tương đối tốt/khá
20
New cards
respectful
(adj) lễ phép, kính cẩn
21
New cards
generosity
(n) sự hào phóng, sự lộng lượng
22
New cards
generous
(adj) rộng lượng, hào phóng
23
New cards
achievement
(n) thành tựu, thành tích
24
New cards
achieve
(v) đạt được, dành được