1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
strike ( v )
đánh
fury ( n )
thịnh nộ
inflict ( v )
giáng, gây ra
leisurely ( adv )
nhàn nhã, ung dung
dice with the death ( v )
ở trong trạng thái cực kì nguy hiểm
come out in the open
ra ngoài trời
a lightning bolt’s
tia chớp
laboratory ( n )
phòng thí nghiệm
neutralize ( v )
trung hòa
brave the elements/ weather
ra ngoài và chịu đựng thời tiết khắc nghiệm
equip ( v )
trang bị
armoury ( n )
kho vũ khí
discharge ( v )
nổ, phóng điện, bắn ra
thundercloud ( n )
mây dông
command ( n )
mệnh lệnh
fire ( v )
phóng, khai hỏa
wire ( n )
dây ( kim loại )
trailing wire ( n )
cáp kéo
generate ( v )
vận hành
fund ( n )
tài trợ
voltage ( n )
điện áp
bear up ( v )
chịu đựng
frequency ( n )
thg xuyên
trigger ( v )
gây ra, khởi sự 1 hđ/ quá trình
according to
theo như
well behaved ( a )
có hk tốt, có gd
be supposed to
tg là
back ( v )
ủng hộ
requirement ( n )
yêu cầu
at risk ( a )
bị nguy hiểm, đe dọa
emerge ( v )
nổi bật lên, nảy ra
reveal ( v )
bộc lộ, biểu lộ
extract ( v )
trích ra
ionise ( v )
i-on hóa
conducting path ( n )
mạch điện
uncontrollable ( a )
ko thể kiểm soát
surge ( n )
sự dâng trào
install ( v )
lắp đặt
portable ( a )
xách tay
beam ( v )
chiếu rọi ( tia sáng )
brewing ( n )
sự tích tụ mây đen
stumbling block ( n )
vật gây chg ngại, khó khăn
nifty ( n )
hữu dụng, tiện
be in the offing
sắp xảy ra
commercial ( a )
thuộc về thg mại
reckon ( v )
tính toán, đoán
forthcoming ( a )
sắp đến, sắp tới
turning point ( n )
bc ngoặt, bc quyết định
avalanche ( n )
loạt dồn dập, tràng dồn dập
at one’s fingertips
sắn có, dễ tiếp cận
mighty ( a )
hùng mạnh, hùng vĩ
current ( n )
luồng, chiều ( dư luận, tư tưởng )
meteorology ( n )
khí tượng học
forecast ( v )
dự đoán, dự báo
confront ( v )
đg đầu
menace ( v )
đe dọa
hail ( n )
mưa đá
shake sth out of sth
get rid of
formation ( n )
sự hình thành
strike bakc ( v )
phản công