SAT MATH

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

62 Terms

1
New cards

natural numbers

số tự nhiên

2
New cards

whole number

số tự nhiên bao gồm cả số 0

3
New cards

integers

số nguyên

4
New cards

rational numbers

số hữu tỉ

5
New cards

irrational numbers

số vô tỉ

6
New cards

even numbers

số chẵn

7
New cards

odd numbers

số lẻ

8
New cards

perfect square numbers

số chính phương ( 1,4,9,16,25, … )

9
New cards

prime numbers

số nguyên tố

10
New cards

positive numbers

số dg

11
New cards

negative numbers

số âm

12
New cards

complex numbers

số phức

13
New cards

constant

hằng số

14
New cards

variable

biến số

15
New cards

coefficient

hệ số

16
New cards

sum

tổng

17
New cards

addition

phép cộng

18
New cards

subtraction

phép trừ

19
New cards

subtrahend

số bị trừ

20
New cards

minuend

số trừ

21
New cards

difference

hiệu

22
New cards

multiplication

phép nhân

23
New cards

factor

thừa số

24
New cards

product

tích

25
New cards

division

phép chia

26
New cards

dividend

số bị chia

27
New cards

divisor

số chia

28
New cards

quotient

thg số

29
New cards

power

lũy thừa

30
New cards

exponent

số mũ

31
New cards

base

cơ số

32
New cards

roots

căn thức

33
New cards

radical

dấu căn

34
New cards

ravidicand

biểu thức dưới dấu căn

35
New cards

cube root

căn bậc 3

36
New cards

fourth root

căn bậc 4

37
New cards

triangle

tam giác

38
New cards

isosceles triangle

tam giác cân

39
New cards

equilateral triangle

tam giác đều

40
New cards

right triangle

tam giác vuông

41
New cards

parallelogram

hình bình hành

42
New cards

rectangular

hcn

43
New cards

square

hình vuông

44
New cards

trapezoid

hình thang

45
New cards

rhombus

hình thoi

46
New cards

pentagon

hình ngũ giác

47
New cards

hexagon

hình lục giác

48
New cards

isosceles trapezoid

hình thang cân

49
New cards

circle

hình tròn, đg tròn

50
New cards

diameter

đg kính

51
New cards

radius

bán kính

52
New cards

chord

dây cung

53
New cards

tangent

đg tiếp tuyến

54
New cards

arc

cung tròn

55
New cards

angle

góc

56
New cards

semicircle

nửa đg tròn

57
New cards

solid figures

hình ko gian

58
New cards

right circular cylinder

hình trụ tròn đứng

59
New cards

cone

hình nón

60
New cards

pyramid

hình chóp

61
New cards

sphere

hình cầu

62
New cards

vertical angle

góc đối đỉnh